clergyman
/ˈklɜːrdʒimən/
Âm tiết cler·gy·man
Trọng âm CLER-gy-man
Phân tích Phonics
cler
/klɜːr/
âm er
gy
/dʒi/
g mềm
man
/mən/
schwa
Nghĩa
giáo sĩ; linh mục (nam)
Tham chiếu phát âm
💡
cler=/klɜːr/(clerk) + gy=/dʒi/(energy) + man=/mən/(policeman)
Ví dụ
The clergyman gave a sermon on kindness.
Vị giáo sĩ đã giảng một bài về lòng nhân ái.