clearly
/ˈklɪrli/
Âm tiết clear·ly
Trọng âm CLEAR-ly
Phân tích Phonics
clear
/klɪr/
âm ir
ly
/li/
hậu tố -ly
Nghĩa
rõ ràng; minh bạch
Tham chiếu phát âm
💡
clear=/klɪr/(clear) + ly=/li/(happily)
Ví dụ
She explained the rules clearly.
Cô ấy giải thích các quy tắc một cách rõ ràng.