cleaner

/ˈkliːnər/
Âm tiết clean·er
Trọng âm CLEAN-er

Phân tích Phonics

cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
e dài
n
/n/
mũi ng
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

người/máy làm sạch; sạch hơn

Tham chiếu phát âm

💡

clean=/kliːn/(clean) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The cleaner comes every morning.

Người dọn dẹp đến vào mỗi buổi sáng.