clay

/kleɪ/
Âm tiết clay
Trọng âm CLAY

Phân tích Phonics

cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
ay
/eɪ/
ai dài

Nghĩa

đất sét

Tham chiếu phát âm

💡

cl=/kl/(clock) + ay=/eɪ/(day)

Ví dụ

The potter shaped the clay into a bowl.

Người thợ gốm nặn đất sét thành một cái bát.