clavier

/ˈklæviər/
Âm tiết cla·vier
Trọng âm CLA-vier

Phân tích Phonics

cla
/klæ/
a ngắn
vi
/vɪ/
nguyên âm ngắn
er
/ər/
schwa

Nghĩa

nhạc cụ bàn phím hoặc bàn phím của nhạc cụ

Tham chiếu phát âm

💡

cla=/klæ/(clap) + vi=/vɪ/(video) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The musician practiced on the clavichord and other clavier instruments.

Nhạc sĩ luyện tập trên các nhạc cụ clavier cổ điển.