classify

/ˈklæsɪfaɪ/
Âm tiết clas·si·fy
Trọng âm CLAS-si-fy

Phân tích Phonics

class
/klæs/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
fy
/faɪ/
y dài

Nghĩa

phân loại

Tham chiếu phát âm

💡

class=/klæs/(class) + i=/ɪ/(sit) + fy=/faɪ/(fly)

Ví dụ

Scientists classify animals into different groups.

Các nhà khoa học phân loại động vật thành các nhóm khác nhau.