classical
/ˈklæsɪkəl/
Âm tiết clas·si·cal
Trọng âm CLAS-si-cal
Phân tích Phonics
class
/klæs/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa
Nghĩa
thuộc về cổ điển; kinh điển (nghệ thuật, âm nhạc, văn học)
Tham chiếu phát âm
💡
class=/klæs/(class) + i=/ɪ/(sit) + cal=/kəl/(local)
Ví dụ
She enjoys listening to classical music while studying.
Cô ấy thích nghe nhạc cổ điển khi học bài.