clarify

/ˈklærəfaɪ/
Âm tiết cla·ri·fy
Trọng âm CLA-ri-fy

Phân tích Phonics

cla
/klæ/
a ngắn
ri
/rə/
schwa
fy
/faɪ/
i dài

Nghĩa

làm rõ, giải thích rõ ràng

Tham chiếu phát âm

💡

cla=/klæ/(class) + ri=/rə/(about) + fy=/faɪ/(fly)

Ví dụ

Could you clarify what you mean by this sentence?

Bạn có thể làm rõ ý của câu này không?