clap

/klæp/
Âm tiết clap
Trọng âm CLAP

Phân tích Phonics

cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
ap
/æp/
a ngắn

Nghĩa

vỗ tay

Tham chiếu phát âm

💡

cl=/kl/(clean) + a=/æ/(cat) + p=/p/(pen)

Ví dụ

Everyone began to clap after the show.

Mọi người bắt đầu vỗ tay sau buổi biểu diễn.