claim
/kleɪm/
Âm tiết claim
Trọng âm CLAIM
Phân tích Phonics
cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
ai
/eɪ/
a-e dài
m
/m/
âm ng
Nghĩa
tuyên bố; đòi hỏi
Tham chiếu phát âm
💡
cl=/kl/(class) + ai=/eɪ/(rain) + m=/m/(man)
Ví dụ
She claims that the idea was hers.
Cô ấy claim rằng ý tưởng đó là của mình.