civilize
/ˈsɪvɪlaɪz/
Âm tiết ci·vil·ize
Trọng âm CIV-il-ize
Phân tích Phonics
ci
/sɪ/
c mềm
vil
/vɪl/
i ngắn
ize
/aɪz/
hậu tố ize
Nghĩa
khai hóa, văn minh hóa
Tham chiếu phát âm
💡
ci=/sɪ/(city) + vil=/vɪl/(village) + ize=/aɪz/(size)
Ví dụ
Education can help civilize a society.
Giáo dục có thể giúp xã hội trở nên văn minh hơn.