civilization
/ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən/
Âm tiết civ·i·li·za·tion
Trọng âm civ-i-li-ZA-tion
Phân tích Phonics
civ
/sɪv/
i ngắn
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
li
/lɪ/
i ngắn
za
/zaɪ/
i_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
nền văn minh; trạng thái phát triển cao của xã hội
Tham chiếu phát âm
💡
civ=/sɪv/(civil) + i=/ɪ/(bit) + li=/lɪ/(limit) + za=/zaɪ/(size) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Ancient Egypt is one of the earliest civilizations in history.
Ai Cập cổ đại là một trong những nền văn minh sớm nhất trong lịch sử.