civilian
/səˈvɪliən/
Âm tiết ci·vil·ian
Trọng âm ci-VIL-ian
Phân tích Phonics
ci
/sə/
c mềm+schwa
vil
/vɪl/
i ngắn
ian
/iən/
schwa
Nghĩa
thường dân, người không thuộc quân đội
Tham chiếu phát âm
💡
ci=/sə/(city) + vil=/vɪl/(village) + ian=/iən/(Italian)
Ví dụ
The soldier helped a wounded civilian.
Người lính đã giúp một thường dân bị thương.