civil

/ˈsɪvəl/
Âm tiết civ·il
Trọng âm CIV-il

Phân tích Phonics

ci
/sɪ/
c mềm
v
/v/
phụ âm
il
/əl/
le âm tiết

Nghĩa

thuộc về công dân; dân sự; lịch sự

Tham chiếu phát âm

💡

ci=/sɪ/(city) + vil=/vəl/(devil)

Ví dụ

They had a civil discussion about the problem.

Họ đã có một cuộc thảo luận lịch sự về vấn đề đó.