civic

/ˈsɪvɪk/
Âm tiết civ·ic
Trọng âm CIV-ic

Phân tích Phonics

ci
/sɪ/
c mềm
v
/v/
âm v
ic
/ɪk/
âm ck

Nghĩa

thuộc về thành phố; thuộc công dân

Tham chiếu phát âm

💡

ci=/sɪ/(sit) + v=/v/(van) + ic=/ɪk/(music)

Ví dụ

Voting is an important civic duty.

Bỏ phiếu là một nghĩa vụ công dân quan trọng.