citizen

/ˈsɪtɪzən/
Âm tiết cit·i·zen
Trọng âm CIT-i-zen

Phân tích Phonics

cit
/sɪt/
c mềm
i
/ɪ/
i ngắn
zen
/zən/
schwa

Nghĩa

công dân

Tham chiếu phát âm

💡

cit=/sɪt/(sit) + i=/ɪ/(city) + zen=/zən/(dozen)

Ví dụ

She is a proud citizen of Canada.

Cô ấy là một công dân tự hào của Canada.