circumstance

/ˈsɜːrkəmstæns/
Âm tiết cir·cum·stance
Trọng âm CIR-cum-stance

Phân tích Phonics

cir
/sɜːr/
r控元音
cum
/kəm/
schwa
stance
/stæns/
a ngắn

Nghĩa

hoàn cảnh; tình huống

Tham chiếu phát âm

💡

cir=/sɜːr/(circle) + cum=/kəm/(custom) + stance=/stæns/(stance)

Ví dụ

We must adapt to changing circumstances.

Chúng ta phải thích nghi với những hoàn cảnh thay đổi.