circuit

/ˈsɜːrkɪt/
Âm tiết cir·cuit
Trọng âm CIR-cuit

Phân tích Phonics

cir
/sɜːr/
ir uốn lưỡi
cuit
/kɪt/
u ngắn

Nghĩa

mạch điện; vòng khép kín

Tham chiếu phát âm

💡

cir=/sɜːr/(sir) + cuit=/kɪt/(kit)

Ví dụ

The engineer fixed the circuit.

Kỹ sư đã sửa mạch điện.