circle

/ˈsɜːr.kəl/
Âm tiết cir·cle
Trọng âm CIR-cle

Phân tích Phonics

cir
/sɜːr/
c mềm
cle
/kəl/
âm tiết -le

Nghĩa

hình tròn; nhóm

Tham chiếu phát âm

💡

cir=/sɜːr/(sir) + cle=/kəl/(uncle)

Ví dụ

Draw a circle on the paper.

Hãy vẽ một hình tròn trên giấy.