cigaret
/ˌsɪɡəˈrɛt/
Âm tiết ci·ga·ret
Trọng âm ci-ga-RET
Phân tích Phonics
ci
/sɪ/
c mềm
ga
/ɡə/
schwa
ret
/rɛt/
e ngắn
Nghĩa
điếu thuốc lá
Tham chiếu phát âm
💡
ci=/sɪ/(sit) + ga=/ɡə/(again) + ret=/rɛt/(red)
Ví dụ
He put out his cigaret before entering the room.
Anh ấy dập điếu thuốc trước khi vào phòng.