christmas

/ˈkrɪsməs/
Âm tiết christ·mas
Trọng âm CHRIST-mas

Phân tích Phonics

christ
/krɪs/
chữ câm
mas
/məs/
schwa

Nghĩa

Giáng Sinh, ngày lễ kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giê-su

Tham chiếu phát âm

💡

chris=/krɪs/(Chris) + mas=/məs/(Thomas)

Ví dụ

We decorate the house for Christmas every year.

Chúng tôi trang trí nhà cửa vào mỗi dịp Giáng Sinh.