chopsticks
/ˈtʃɒpstɪks/
Âm tiết chop·sticks
Trọng âm CHOP-sticks
Phân tích Phonics
chop
/tʃɒp/
o ngắn
stick
/stɪk/
i ngắn
s
/s/
s số nhiều
Nghĩa
đũa
Tham chiếu phát âm
💡
chop=/tʃɒp/(chop) + sticks=/stɪks/(sticks)
Ví dụ
I can use chopsticks very well.
Tôi sử dụng đũa rất giỏi.