chinese
/ˌtʃaɪˈniːz/
Âm tiết chi·nese
Trọng âm chi-NESE
Phân tích Phonics
chi
/tʃaɪ/
i_e dài
nese
/niːz/
e dài
Nghĩa
thuộc Trung Quốc; tiếng Trung
Tham chiếu phát âm
💡
chi=/tʃaɪ/(China) + nese=/niːz/(Japanese)
Ví dụ
She is learning Chinese at school.
Cô ấy đang học tiếng Trung ở trường.