childbirth

/ˈtʃaɪldˌbɜːrθ/
Âm tiết child·birth
Trọng âm CHILD-birth

Phân tích Phonics

child
/tʃaɪld/
y đọc ai
birth
/bɜːrθ/
ir kiểm r

Nghĩa

sự sinh con

Tham chiếu phát âm

💡

child=/tʃaɪld/(child) + bir=/bɜːr/(bird) + th=/θ/(think)

Ví dụ

She took a class to prepare for childbirth.

Cô ấy tham gia một lớp học để chuẩn bị cho việc sinh con.