chemistry
/ˈkemɪstri/
Âm tiết che·mis·try
Trọng âm CHE-mis-try
Phân tích Phonics
chem
/kem/
ch cứng
is
/ɪz/
i ngắn
try
/stri/
y âm i
Nghĩa
hóa học; ngành khoa học nghiên cứu các chất và sự biến đổi của chúng
Tham chiếu phát âm
💡
chem=/kem/(chemical) + is=/ɪz/(is) + try=/stri/(street)
Ví dụ
Chemistry is my favorite subject at school.
Hóa học là môn học yêu thích nhất của tôi ở trường.