cheetah

/ˈtʃiːtə/
Âm tiết chee·tah
Trọng âm CHEE-tah

Phân tích Phonics

chee
/tʃiː/
âm ch
tah
/tə/
schwa

Nghĩa

báo gê-pa, loài mèo lớn chạy nhanh nhất trên cạn

Tham chiếu phát âm

💡

chee=/tʃiː/(cheese) + tah=/tə/(sofa)

Ví dụ

The cheetah can run faster than any other land animal.

Báo gê-pa có thể chạy nhanh hơn bất kỳ động vật trên cạn nào khác.