cheers
/tʃɪrz/
Âm tiết cheers
Trọng âm CHEERS
Phân tích Phonics
ch
/tʃ/
th vô thanh
ee
/ɪ/
nguyên âm ngắn
r
/r/
r控元音
s
/z/
hữu thanh hóa
Nghĩa
cạn ly; cảm ơn; lời cổ vũ
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/tʃ/(chair) + eer=/ɪr/(beer) + s=/z/(dogs)
Ví dụ
Cheers for your help!
Cảm ơn vì đã giúp đỡ!