cheek

/tʃiːk/
Âm tiết cheek
Trọng âm CHEEK

Phân tích Phonics

ch
/tʃ/
th vô thanh
ee
/iː/
e dài
k
/k/
th vô thanh

Nghĩa

má, gò má

Tham chiếu phát âm

💡

ch=/tʃ/(chair) + ee=/iː/(see) + k=/k/(kite)

Ví dụ

The baby has rosy cheeks.

Em bé có đôi má hồng hào.