chatline

/ˈtʃæt.laɪn/
Âm tiết chat·line
Trọng âm CHAT-line

Phân tích Phonics

chat
/tʃæt/
ch /tʃ/
line
/laɪn/
i_e dài

Nghĩa

dịch vụ trò chuyện qua điện thoại hoặc trực tuyến

Tham chiếu phát âm

💡

chat=/tʃæt/(chat) + line=/laɪn/(line)

Ví dụ

She called a chatline to talk with people late at night.

Cô ấy gọi một chatline để trò chuyện vào ban đêm.