charming
/ˈtʃɑːrmɪŋ/
Âm tiết charm·ing
Trọng âm CHARM-ing
Phân tích Phonics
charm
/tʃɑːrm/
ch+ar
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
quyến rũ, hấp dẫn
Tham chiếu phát âm
💡
charm=/tʃɑːrm/(charm) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
She has a charming smile.
Cô ấy có một nụ cười rất quyến rũ.