charity
/ˈtʃærəti/
Âm tiết char·i·ty
Trọng âm CHAR-i-ty
Phân tích Phonics
char
/tʃær/
âm ch
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
y nguyên âm
Nghĩa
từ thiện; tổ chức từ thiện
Tham chiếu phát âm
💡
char=/tʃɑːr/(chair) + i=/ə/(about) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
She donates money to a local charity every year.
Cô ấy quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện địa phương mỗi năm.