charge

/tʃɑːrdʒ/
Âm tiết charge
Trọng âm CHARGE

Phân tích Phonics

ch
/tʃ/
ch /tʃ/
ar
/ɑːr/
r控元音
ge
/dʒ/
g mềm

Nghĩa

tính phí; sạc điện; trách nhiệm

Tham chiếu phát âm

💡

ch=/tʃ/(chair) + ar=/ɑːr/(car) + ge=/dʒ/(age)

Ví dụ

They charge $10 for delivery.

Họ tính phí giao hàng 10 đô la.