characteristic

/ˌkærɪktəˈrɪstɪk/
Âm tiết char·ac·ter·is·tic
Trọng âm char-ac-ter-IS-tic

Phân tích Phonics

char
/kær/
âm ar
ac
/ə/
schwa
ter
/tər/
schwa r
is
/ɪs/
i ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn

Nghĩa

đặc điểm, đặc trưng

Tham chiếu phát âm

💡

char=/kær/(carry) + ac=/ə/(about) + ter=/tər/(teacher) + is=/ɪs/(this) + tic=/tɪk/(ticket)

Ví dụ

Patience is a characteristic of a good teacher.

Sự kiên nhẫn là một đặc điểm của giáo viên giỏi.