chaotic
/keɪˈɑːtɪk/
Âm tiết cha·ot·ic
Trọng âm cha-OT-ic
Phân tích Phonics
cha
/keɪ/
âm đặc biệt
ot
/ɑːt/
o ngắn
ic
/ɪk/
c cứng
Nghĩa
hỗn loạn, vô trật tự
Tham chiếu phát âm
💡
cha=/keɪ/(chaos) + ot=/ɑːt/(hot) + ic=/ɪk/(music)
Ví dụ
The office became chaotic after the system crashed.
Văn phòng trở nên hỗn loạn sau khi hệ thống bị sập.