chaos
/ˈkeɪɒs/
Âm tiết cha·os
Trọng âm CHA-os
Phân tích Phonics
cha
/keɪ/
c cứng
os
/ɒs/
s vô thanh
Nghĩa
sự hỗn loạn
Tham chiếu phát âm
💡
ch=/k/ (chorus) + a=/eɪ/ (cake) + os=/ɒs/ (boss)
Ví dụ
The sudden power cut threw the city into chaos.
Sự mất điện đột ngột đã khiến thành phố rơi vào hỗn loạn.