channel
/ˈtʃænəl/
Âm tiết chan·nel
Trọng âm CHAN-nel
Phân tích Phonics
chan
/tʃæn/
ch /tʃ/
nel
/nəl/
schwa
Nghĩa
kênh; đường dẫn; phương tiện truyền đạt
Tham chiếu phát âm
💡
chan=/tʃæn/(chat) + nel=/nəl/(panel)
Ví dụ
This TV channel shows educational programs.
Kênh truyền hình này phát các chương trình giáo dục.