champagne

/ʃæmˈpeɪn/
Âm tiết cham·pagne
Trọng âm cham-PAGNE

Phân tích Phonics

ch
/ʃ/
ch tiếng Pháp
am
/æm/
a ngắn
pa
/peɪ/
a_e dài
gn
/n/
chữ câm
e
/∅/
chữ câm

Nghĩa

rượu sâm panh

Tham chiếu phát âm

💡

sham=/ʃæm/(sham) + pain=/peɪn/(pain)

Ví dụ

They opened a bottle of champagne to celebrate.

Họ mở một chai sâm panh để ăn mừng.