challenge
/ˈtʃælɪndʒ/
Âm tiết chal·lenge
Trọng âm CHAL-lenge
Phân tích Phonics
chal
/tʃæl/
a ngắn
lenge
/ɪndʒ/
g mềm
Nghĩa
thử thách
Tham chiếu phát âm
💡
chal=/tʃæl/(chat) + lenge=/ɪndʒ/(engine)
Ví dụ
This project is a real challenge for our team.
Dự án này là một thử thách lớn đối với nhóm của chúng tôi.