chairman
/ˈtʃɛr.mən/
Âm tiết chair·man
Trọng âm CHAIR-man
Phân tích Phonics
chair
/tʃɛr/
r控元音
man
/mən/
schwa
Nghĩa
chủ tịch
Tham chiếu phát âm
💡
chair=/tʃɛr/(chair) + man=/mən/(policeman)
Ví dụ
The chairman opened the meeting with a short speech.
Chủ tịch đã bắt đầu cuộc họp bằng một bài phát biểu ngắn.