certify
/ˈsɜːr.tɪ.faɪ/
Âm tiết cer·ti·fy
Trọng âm CER-ti-fy
Phân tích Phonics
cer
/sɜːr/
âm c mềm
ti
/tɪ/
i ngắn
fy
/faɪ/
y dài
Nghĩa
chứng nhận, xác nhận chính thức
Tham chiếu phát âm
💡
cer=/sɜːr/(certain) + ti=/tɪ/(tip) + fy=/faɪ/(fly)
Ví dụ
The agency will certify the new teachers next month.
Cơ quan sẽ chứng nhận các giáo viên mới vào tháng tới.