certificate
/sərˈtɪfɪkət/
Âm tiết cer·ti·fi·cate
Trọng âm cer-ti-FI-cate
Phân tích Phonics
cer
/sər/
c mềm
ti
/tɪ/
i ngắn
fi
/fɪ/
i ngắn
cate
/kət/
schwa
Nghĩa
giấy chứng nhận
Tham chiếu phát âm
💡
cer=/sər/(sir) + ti=/tɪ/(tip) + fi=/fɪ/(fish) + cate=/kət/(delicate)
Ví dụ
She received a certificate after completing the course.
Cô ấy nhận được giấy chứng nhận sau khi hoàn thành khóa học.