certainty

/ˈsɜːrtənti/
Âm tiết cer·tain·ty
Trọng âm CER-tain-ty

Phân tích Phonics

cer
/sɜːr/
âm er
tain
/teɪn/
ai dài
ty
/ti/
y là i

Nghĩa

sự chắc chắn; sự xác tín

Tham chiếu phát âm

💡

cer=/sɜːr/(serve) + tain=/teɪn/(train) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

She spoke with certainty about the results.

Cô ấy nói về kết quả với sự chắc chắn.