ceremony
/ˈserəmoʊni/
Âm tiết cer·e·mo·ny
Trọng âm CER-e-mo-ny
Phân tích Phonics
cer
/ser/
c mềm
e
/ə/
schwa
mo
/moʊ/
o dài
ny
/ni/
y âm i
Nghĩa
nghi lễ, buổi lễ
Tham chiếu phát âm
💡
cer=/ser/(certain) + e=/ə/(taken) + mo=/moʊ/(moment) + ny=/ni/(funny)
Ví dụ
The graduation ceremony was held in the main hall.
Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường chính.