cereal
/ˈsɪriəl/
Âm tiết ce·re·al
Trọng âm CE-re-al
Phân tích Phonics
cer
/sɪr/
c mềm
e
/i/
âm schwa
al
/əl/
schwa
Nghĩa
ngũ cốc ăn sáng
Tham chiếu phát âm
💡
cer=/sɪr/(sir) + e=/i/(me) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
I eat cereal for breakfast every morning.
Tôi ăn ngũ cốc vào bữa sáng mỗi ngày.