centimetre
/ˈsɛntɪmiːtə/
Âm tiết cen·ti·me·tre
Trọng âm CEN-ti-me-tre
Phân tích Phonics
cen
/sɛn/
c mềm
ti
/tɪ/
i ngắn
me
/miː/
e câm
tre
/tə/
schwa
Nghĩa
xen-ti-mét, đơn vị đo độ dài
Tham chiếu phát âm
💡
cen=/sɛn/(sentence) + ti=/tɪ/(ticket) + me=/miː/(me) + tre=/tə/(centre)
Ví dụ
The line is exactly one centimetre long.
Đường thẳng này dài đúng một xen-ti-mét.