cent

/sent/
Âm tiết cent
Trọng âm CENT

Phân tích Phonics

c
/s/
c mềm
e
/e/
e ngắn
nt
/nt/
ng mũi

Nghĩa

xu (đơn vị tiền tệ, bằng 1/100 đô la)

Tham chiếu phát âm

💡

c=/s/ (city) + e=/e/ (bed) + nt=/nt/ (went)

Ví dụ

This candy costs one cent.

Viên kẹo này giá một xu.