cemetery
/ˈseməteri/
Âm tiết cem·e·ter·y
Trọng âm CEM-e-ter-y
Phân tích Phonics
ce
/se/
c mềm
me
/mə/
schwa
ter
/tər/
r控元音
y
/i/
y dài
Nghĩa
nghĩa trang
Tham chiếu phát âm
💡
ce=/se/(cent) + me=/mə/(problem) + ter=/tər/(water) + y=/i/(happy)
Ví dụ
They walked quietly through the old cemetery.
Họ đi bộ lặng lẽ qua nghĩa trang cổ.