celebrity
/səˈlɛbrɪti/
Âm tiết ce·leb·ri·ty
Trọng âm ce-LEB-ri-ty
Phân tích Phonics
ce
/sə/
schwa
leb
/lɛb/
e ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
ty
/ti/
y âm i
Nghĩa
người nổi tiếng
Tham chiếu phát âm
💡
ce=/sə/(about) + leb=/lɛb/(level) + ri=/rɪ/(river) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
The celebrity was followed by reporters everywhere.
Người nổi tiếng đó bị các phóng viên theo dõi khắp nơi.