celebration

/ˌseləˈbreɪʃən/
Âm tiết cel·e·bra·tion
Trọng âm cel-e-BRA-tion

Phân tích Phonics

cel
/sel/
e ngắn
e
/ə/
schwa
bra
/breɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự ăn mừng, lễ kỷ niệm

Tham chiếu phát âm

💡

cel=/sel/(cell) + e=/ə/(ago) + bra=/breɪ/(break) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The whole town joined the celebration after the team won.

Cả thị trấn tham gia lễ ăn mừng sau khi đội chiến thắng.