cease
/siːs/
Âm tiết cease
Trọng âm CEASE
Phân tích Phonics
c
/s/
c mềm
ea
/iː/
e dài
se
/s/
chữ câm
Nghĩa
ngừng lại; chấm dứt
Tham chiếu phát âm
💡
c=/s/(city) + ea=/iː/(sea) + se=/s/(house)
Ví dụ
The factory will cease operations next year.
Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào năm tới.